Nihongoes
Kanji

Kanji lớp 1

80 chữ kanji được dạy ở lớp 1 tại Nhật: con số, thiên nhiên, cơ thể và những điều cơ bản hằng ngày.

Danh sách bài học

Bài 1: Số đếm 1-10

一 二 三 四 五 六 七 八 九 十

10 chữ kanji

Bài 2: Thiên nhiên & con người

人 大 小 山 川 木 火 水 日 月

10 chữ kanji

Bài 3: Cơ thể & con người

目 口 耳 手 足 力 男 女 子 名

10 chữ kanji

Bài 4: Vị trí & mặt đất

上 下 中 左 右 天 空 田 土 石

10 chữ kanji

Bài 5: Trường học & học tập

学 校 先 生 年 文 字 本 見 気

10 chữ kanji

Bài 6: Thiên nhiên & sinh vật

花 草 竹 林 森 犬 虫 貝 玉 金

10 chữ kanji

Bài 7: Màu sắc & con số

雨 青 赤 白 千 百 円 王 音 立

10 chữ kanji

Bài 8: Đời sống hằng ngày

休 糸 車 出 正 夕 早 村 町 入

10 chữ kanji

Designed by CHT, coded with AI.

Contact us

© 2026 Nihongoes · All rights not reserved.
  • Trang chủ
  • Bảng chữ cái
  • Kanji

    Bộ thủ

    Kanji lớp 1

    Kanji lớp 2

    Kanji lớp 3

    Kanji lớp 4

    Kanji lớp 5

    Kanji lớp 6

    Kanji Kanken 4級

    Kanji Kanken 3級

    Kanji Kanken 準2級

    Kanji Kanken 2級

  • Khóa học JLPT N5
  • Khóa học JLPT N4