Vị trí & mặt đất
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
真ん中
chính giữa
中国
Trung Quốc
中学
trường cấp hai
Từ ví dụ
空色
màu xanh da trời
空気
không khí
青空
bầu trời xanh
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.