Trường học & học tập
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
学ぶ
học
学校
trường học
学生
học sinh, sinh viên
Từ ví dụ
先生
giáo viên
先月
tháng trước
春先
đầu xuân
Từ ví dụ
学生
học sinh, sinh viên
先生
giáo viên
生まれる
được sinh ra
生きる
sống
生水
nước lã (chưa đun)
Từ ví dụ
文字
ký tự, chữ
作文
bài văn
漢字
chữ Hán (kanji)
文字
ký tự, chữ
Từ ví dụ
漢字
chữ Hán (kanji)
文字
ký tự, chữ
数字
chữ số
Từ ví dụ
元気
khỏe mạnh, tràn năng lượng
天気
thời tiết
空気
không khí
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.