Trường học & học tập

Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.

Âm ON (音読み) là âm đọc mượn từ tiếng Hán, thường dùng trong từ ghép, vd 三月 (さんがつ, tháng Ba).

Âm KUN (訓読み) là âm đọc thuần Nhật, dùng khi chữ đứng riêng hoặc có đuôi kana, vd 三つ (みっつ, ba cái).

Theo quy ước, danh sách cách đọc viết âm ON bằng katakana (シュ) và âm KUN bằng hiragana (さけ). Từ ví dụ hiện furigana bằng hiragana, nên cùng một âm ON có thể trông là シュ trong danh sách nhưng しゅ trong từ.

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1

Nghĩa

[Học] học tập

Thành phần

Âm ON

ガク

Âm KUN

まな(ぶ)

Từ ví dụ
学ぶまなぶ

học

学校がっこう

trường học

学生がくせい

học sinh, sinh viên

#2

Nghĩa

[Hiệu] trường học

Thành phần

Âm ON

コウ

Từ ví dụ
学校がっこう

trường học

校長こうちょう

hiệu trưởng

高校こうこう

trường cấp ba

#3

Nghĩa

[Tiên] trước, phía trước

Thành phần

Âm ON

セン

Âm KUN

さき

Từ ví dụ
先生せんせい

giáo viên

先月せんげつ

tháng trước

春先はるさき

đầu xuân

#4

Nghĩa

[Sinh] sống, sinh

Thành phần

Âm ON

セイ | ショウ

Âm KUN

い(きる) | う(まれる) | なま

Từ ví dụ
学生がくせい

học sinh, sinh viên

先生せんせい

giáo viên

生まれるうまれる

được sinh ra

生きるいきる

sống

生水なまみず

nước lã (chưa đun)

#5

Nghĩa

[Niên] năm

Thành phần

Âm ON

ネン

Âm KUN

とし

Từ ví dụ
年上としうえ

lớn tuổi hơn

一年いちねん

một năm

今年ことし

năm nay

#6

Nghĩa

[Văn] chữ viết

Thành phần

Âm ON

ブン | モン

Âm KUN

ふみ

Từ ví dụ
文字もじ

ký tự, chữ

作文さくぶん

bài văn

漢字かんじ

chữ Hán (kanji)

文字もじ

ký tự, chữ

#7

Nghĩa

[Tự] chữ, ký tự

Thành phần

Âm ON

Âm KUN

あざ

Từ ví dụ
漢字かんじ

chữ Hán (kanji)

文字もじ

ký tự, chữ

数字すうじ

chữ số

#8

Nghĩa

[Bản] sách; gốc

Thành phần

Âm ON

ホン

Âm KUN

もと

Từ ví dụ
日本にほん

Nhật Bản

一本いっぽん

một (vật dài)

#9

Nghĩa

[Kiến] nhìn, thấy

Thành phần

Âm ON

ケン

Âm KUN

み(る) | み(える) | み(せる)

Từ ví dụ
見るみる

nhìn, xem

見学けんがく

tham quan học tập

花見はなみ

ngắm hoa

#10

Nghĩa

[Khí] tinh thần, không khí

Thành phần

Âm ON

キ | ケ

Từ ví dụ
元気げんき

khỏe mạnh, tràn năng lượng

天気てんき

thời tiết

空気くうき

không khí

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.