Lộ trình JLPT N5 từng bước, bám theo giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I.
Đọc trước Bài 1 - đặc điểm tiếng Nhật, câu trong lớp và chào hỏi hàng ngày.
Giới thiệu bản thân và người khác: nói quốc tịch, nghề nghiệp và nơi trực thuộc với は, です, も và の.
Chỉ và gọi tên đồ vật với これ/それ/あれ, この/その/あの và の, rồi trả lời bằng そうです / ちがいます.
Chỉ nơi chốn với ここ/そこ/あそこ, hỏi vật ở đâu và nói về giá cả.
Nói giờ, các thứ trong tuần và sinh hoạt hàng ngày.
Nói về đi/đến/về, phương tiện, người đi cùng và ngày tháng.
Dùng を cho tân ngữ, で cho địa điểm, và mời bằng ませんか / ましょう.
Nói bạn làm bằng gì, cho ai hoặc nhận từ ai, và việc đó đã xong chưa.
Miêu tả người và vật bằng tính từ い và な, hỏi cảm nhận với どう và どんな.
Nói thích, ghét hoặc giỏi việc gì với が, và nêu lý do bằng から và どうして.
Nói cái gì hoặc ai ở đâu bằng あります/います, và mô tả vị trí bằng từ chỉ hướng.
Đếm đồ vật và người, nói mất bao lâu, và dùng だけ nghĩa "chỉ".
Nói quá khứ với でした và 〜かったです, so sánh hai thứ bằng より và どちら, chọn nhất với いちばん.
Nói muốn có gì với 欲しい và muốn làm gì với 〜たい; nói đi đâu để làm gì bằng 〜に 行きます.
Yêu cầu lịch sự với 〜てください, nói hành động đang diễn ra với 〜ています, và đề nghị giúp với 〜ましょうか.
Xin phép với 〜ても いいですか, nói cấm với 〜ては いけません, và miêu tả trạng thái và nghề nghiệp với 〜ています.
Nối hành động bằng thể て, hỏi cách làm với どうやって, chọn với どの/どれ, và miêu tả bộ phận cơ thể.
Mô tả triệu chứng, dùng thể ない cho phủ định và bắt buộc, và nêu hạn với 〜までに.
Dùng thể nguyên dạng, nói khả năng với 〜ことができます, nói về sở thích, và dùng 〜まえに cho "trước khi".
Nói kinh nghiệm đã từng với 〜たことがあります, liệt kê hoạt động với 〜たり〜たり, và miêu tả sự thay đổi với 〜く/〜に なります.
Dùng thể thân mật với bạn thân và gia đình, lược trợ từ khi rõ nghĩa, và nối câu với けど.
Nói ý kiến với 〜と思います, trích dẫn lời nói với 〜と言います, và xác nhận với 〜でしょう.
Bổ nghĩa danh từ bằng động từ và tính từ thể thường, dùng mệnh đề quan hệ, và nói về thời gian, lời hẹn, việc cần làm với thể từ điển.
Nói thời điểm với 〜とき, kết quả tất yếu với と, và dùng động từ chuyển động với を và が.
Diễn tả cho/nhận với 〜てあげます, 〜てもらいます, 〜てくれます, và dùng が cho chủ ngữ mới trong câu.
Diễn tả điều kiện với 〜たら, nhượng bộ với 〜ても, và nhấn mạnh giả định với もし và いくら.
Bảng tra và ghi chú ngữ pháp cuối sách Minna Sơ cấp I - số, thời gian, trợ số từ và các dạng động từ.