N5
Bài 3

Nơi chốn & mua sắm

Trong bài này

Chỉ nơi chốn với ここ/そこ/あそこ, hỏi vật ở đâu và nói về giá cả.

Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.

Từ vựng

ここ

ở đây

そこ

ở đó

あそこ

ở kia

こちら

phía này, ở đây (lịch sự)

そちら

phía đó (lịch sự)

あちら

phía kia (lịch sự)

どこ

ở đâu

どちら

phía nào (lịch sự)

教室(きょうしつ)

phòng học

食堂(しょくどう)

nhà ăn, căng tin

事務所(じむしょ)

văn phòng

会議室(かいぎしつ)

phòng họp

受付(うけつけ)

quầy tiếp tân

ロビー

sảnh

部屋(へや)

phòng

トイレ

nhà vệ sinh

階段(かいだん)

cầu thang

エレベーター

thang máy

エスカレーター

thang cuốn

国(くに)

đất nước

会社(かいしゃ)

công ty

うち

nhà

靴(くつ)

giày

ネクタイ

cà vạt

売り場(うりば)

quầy hàng, khu bán

〜円(〜えん)

~ yên

いくら

bao nhiêu tiền

〜階(〜かい)

tầng ~ (lượng từ)

Mẫu câu

いらっしゃいませ。

Xin mời. (trong cửa hàng)

これを ください。

Cho tôi cái này.

これは いくらですか。

Cái này bao nhiêu tiền?

ちょっと みせて ください。

Cho tôi xem một chút.

おねがいします。

Làm ơn / nhờ bạn.

Ngữ pháp

ここ/そこ/あそこ N です

ここ / そこ / あそこ (ở đây / ở đó / ở kia)

Nhóm này chỉ nơi chốn: ここ gần người nói, そこ gần người nghe, あそこ xa cả hai.

Ví dụ

ここきょうしつです

そこじむしょです

あそこしょくどうです

N どこです

Hỏi ở đâu (どこ)

どこ nghĩa là "ở đâu". Dùng để hỏi vị trí của nơi chốn hoặc đồ vật.

Ví dụ

トイレどこです

うけつけどこです

こちら/そちら/あちら

こちら / そちら / あちら (hướng, lịch sự)

Dạng lịch sự của ここ/そこ/あそこ; cũng dùng để chỉ hướng.

Ví dụ

エレベーターはこちらです。

かいぎしつはあちらです。

どこ N です

Xuất xứ (どこの)

どこ hỏi đồ vật đến từ nước nào / hãng nào; trả lời bằng tên nước/hãng + .

Ví dụ

これはどこくるまですか。

にほんくるまです

Luyện tập

Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, luyện nghe và viết kanji của bài này.

Từ vựng tham khảo

Từ mở rộng liên quan tới bài học, cũng có trong bài luyện từ vựng.

Tầng (〜階)

1階(いっかい)

tầng 1

2階(にかい)

tầng 2

3階(さんがい)

tầng 3

4階(よんかい)

tầng 4

5階(ごかい)

tầng 5

地下(ちか)

tầng hầm

Địa điểm quanh phố

銀行(ぎんこう)

ngân hàng

郵便局(ゆうびんきょく)

bưu điện

駅(えき)

nhà ga

図書館(としょかん)

thư viện

デパート

trung tâm thương mại

スーパー

siêu thị

Số lớn (cho giá tiền)

百(ひゃく)

100

三百(さんびゃく)

300

六百(ろっぴゃく)

600

八百(はっぴゃく)

800

千(せん)

1.000

八千(はっせん)

8.000

万(まん)

10.000