Đồ vật xung quanh
Chỉ và gọi tên đồ vật với これ/それ/あれ, この/その/あの và の, rồi trả lời bằng そうです / ちがいます.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
cái này (gần tôi)
cái đó (gần bạn)
cái kia (xa cả hai)
cái ~ này (+ danh từ)
cái ~ đó (+ danh từ)
cái ~ kia (+ danh từ)
sách
từ điển
tạp chí
báo
vở, sổ tay
danh thiếp
sổ tay
thẻ
thẻ điện thoại
bút chì
bút bi
bút chì bấm
chìa khóa
đồng hồ
ô, dù
cặp, túi xách
tivi
radio
máy ảnh
băng (cát-xét)
máy ghi âm
máy tính
xe hơi
xe hơi, ô tô
bàn
ghế
sô-cô-la
cà phê
quà (đặc sản)
tiếng Nhật
tiếng Anh
cái gì
đúng, vậy
không phải, khác
tiếng ~ (hậu tố)
Mẫu câu
À, xin lỗi.
Cái này là gì?
Vậy à. / Ra vậy.
Cảm ơn rất nhiều.
Mời bạn. / Xin mời.
Ngữ pháp
これ/それ/あれは N です
これ / それ / あれ (cái này / cái đó / cái kia)
これ = gần người nói, それ = gần người nghe, あれ = xa cả hai. Chúng đứng độc lập như "cái này/đó/kia".
これは辞書です。
それは本ですか。
あれは時計です。
この/その/あの N
この / その / あの + danh từ
Khác với これ/それ/あれ, nhóm này luôn đứng ngay trước danh từ: この本 = "quyển sách này". Không nói これ本.
このかばんは私のです。
その時計は日本のです。
あの人はだれですか。
N1 の N2
の (sở hữu / nội dung)
の nối hai danh từ để chỉ người sở hữu ("sách của tôi") hoặc nội dung/loại ("sách tiếng Nhật").
これは私の本です。
それは日本語の雑誌です。
あれはだれの傘ですか。
N は何ですか
Hỏi "là cái gì?" với 何
何 (なん) nghĩa là "cái gì". Đặt vào vị trí danh từ chưa biết để hỏi đó là gì.
これは何ですか。
あれは何ですか。
Cách trả lời
Trả lời bằng cách gọi tên vật đó với câu khẳng định: (これ / それ) は ~です.
それは本です。
これは鍵です。
Hội thoại
Đây là cái gì?
すみません。これは何ですか。
それは本です。
あれは何ですか。
あれは傘です。
Cái cặp này là của ai?
このかばんはだれのですか。
そのかばんは私のです。
この本は何ですか。
それは日本語の辞書です。
そうですか。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Họ thường gặp
Họ (姓): 20 họ phổ biến nhất ở Nhật Bản.
Satō
Suzuki
Takahashi
Tanaka
Watanabe
Itō
Yamamoto
Nakamura
Kobayashi
Katō
Yoshida
Yamada
Sasaki
Saitō
Yamaguchi
Matsumoto
Inoue
Kimura
Hayashi
Shimizu
Nguồn: trích từ cơ sở dữ liệu xếp hạng họ người Nhật toàn quốc của Keiji Shirooka và Tadashige Murayama (tháng 8/2011).
Chào hỏi
はじめまして。
Rất vui được gặp bạn. Dùng khi lần đầu gặp ai đó.
Trong công việc, khi lần đầu gặp nhau người Nhật thường trao đổi danh thiếp.
どうぞよろしくお願いします。
Rất mong được giúp đỡ. Xin được giúp đỡ.
Khi chuyển nhà, người Nhật thường sang chào hàng xóm và mang quà nhỏ như khăn tắm, xà phòng, bánh kẹo, v.v.
Đồ dùng học tập
cục tẩy
thước kẻ
cái kéo
keo dán
hộp bút
lịch
Đồ điện tử
máy tính
điện thoại thông minh
điện thoại
tủ lạnh
máy lạnh
Từ để hỏi
cái nào
cái ~ nào (+ danh từ)
thế à / vậy sao
Đồ vật thường ngày khác
tiền
ví
kính mắt
điện thoại di động
khăn tay