Giới thiệu bản thân
Giới thiệu bản thân và người khác: nói quốc tịch, nghề nghiệp và nơi trực thuộc với は, です, も và の.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
tôi
chúng tôi, chúng ta
bạn, anh/chị
người kia, người đó
vị kia (lịch sự)
mọi người, các bạn
anh/chị/ông/bà (hậu tố lịch sự)
~chan (hậu tố thân mật, nhất là với bé gái)
~kun (hậu tố thân mật, nhất là với bé trai)
người ~ (hậu tố quốc tịch)
giáo viên (cũng dùng làm kính ngữ)
giáo viên (nghề nghiệp)
học sinh, sinh viên
nhân viên công ty
nhân viên (của công ty ~)
nhân viên ngân hàng
bác sĩ
nhà nghiên cứu
kỹ sư
trường đại học
bệnh viện
ai
vị nào (lịch sự)
~ tuổi
mấy tuổi (thường)
bao nhiêu tuổi (lịch sự)
vâng, đúng
không
Mẫu câu
はじめまして。
Rất hân hạnh (lần đầu gặp).
どうぞ よろしく おねがいします。
Rất mong được giúp đỡ.
お名前は何ですか。
Bạn tên là gì?
失礼ですが。
Xin lỗi, cho hỏi... (mở đầu lịch sự)
アメリカから きました。
Tôi đến từ Mỹ.
こちらは ミラーさんです。
Đây là anh Miller.
Ngữ pháp
N1 là N2 (câu khẳng định với です)
は (đọc là "wa") đánh dấu chủ đề; です kết thúc câu lịch sự, tương đương "là".
Ví dụわたしはがくせいです。
ミラーさんはかいしゃいんです。
N1 không phải là N2 (phủ định)
Thay です bằng じゃありません (hoặc ではありません trang trọng hơn) để phủ định.
Ví dụわたしはせんせいじゃありません。
ミラーさんはいしゃじゃありません。
Câu hỏi có/không với か
Thêm か vào cuối câu để tạo câu hỏi có/không. Tiếng Nhật không cần dấu chấm hỏi.
Ví dụあなたはがくせいですか。
あのひとはせんせいですか。
Cách trả lời
Trả lời はい、そうです ("vâng, đúng vậy") hoặc いいえ、ちがいます ("không, không phải"); cũng có thể trả lời bằng cả câu - khẳng định (はい、~です) hoặc phủ định (いいえ、~じゃありません).
はい、がくせいです。
いいえ、がくせいじゃありません。
はい、そうです。
いいえ、ちがいます。
も (cũng)
も thay cho は để nói điều đó cũng đúng với một chủ đề khác ("... cũng ...").
Ví dụミラーさんもかいしゃいんです。
わたしもがくせいです。
の (nơi trực thuộc / thuộc về)
の nối hai danh từ; ở đây danh từ đầu (công ty, trường, quốc gia) cho biết danh từ sau thuộc nhóm nào.
Ví dụわたしはさくらだいがくのがくせいです。
あのひとはにほんごのせんせいです。
Hỏi "ai" (だれ / どなた)
Hỏi ai đó là ai với だれ. どなた là cách nói lịch sự, dùng với あの方.
Ví dụあのひとはだれですか。
あのかたはどなたですか。
Cách trả lời
Trả lời bằng cách nêu tên hoặc vai trò của người đó với N1 は N2 です.
あのひとはミラーさんです。
あのかたはやまだせんせいです。
Hỏi tuổi (なんさい / おいくつ)
Hỏi tuổi với なんさい. おいくつ là cách nói lịch sự.
Ví dụテレサちゃんはなんさいですか。
おいくつですか。
Cách trả lời
Trả lời bằng số + さい; 20 tuổi đọc đặc biệt là はたち.
9さいです。
はたちです。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, luyện nghe và viết kanji của bài này.
Từ vựng tham khảo
Từ mở rộng liên quan tới bài học, cũng có trong bài luyện từ vựng.
Quốc gia
Nhật Bản
Mỹ
Anh
Trung Quốc
Hàn Quốc
Đức
Pháp
Brazil
Thái Lan
Việt Nam
Ngôn ngữ
tiếng Nhật
tiếng Anh
tiếng Trung
tiếng Hàn
tiếng Việt
Nghề nghiệp khác
công chức
luật sư
y tá
nội trợ
cảnh sát
Quốc tịch (〜じん)
người Nhật
người Mỹ
người Trung Quốc
người Hàn Quốc
người Việt Nam