Bạn đi đâu?
Nói về đi/đến/về, phương tiện, người đi cùng và ngày tháng.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
đi
đến
về
trường học
siêu thị
ga, nhà ga
máy bay
thuyền, tàu thủy
tàu điện
tàu điện ngầm
tàu Shinkansen (tàu cao tốc Nhật)
xe buýt
tắc-xi
xe đạp
đi bộ
người
bạn, bạn bè
anh ấy, bạn trai
chị ấy, bạn gái
gia đình
một mình
tuần trước
tuần này
tuần sau
tháng trước
tháng này
tháng sau
năm ngoái
năm nay
sang năm
~ năm
mấy năm, năm bao nhiêu
tháng ~
tháng mấy
ngày mồng 1
ngày mồng 2, 2 ngày
ngày mồng 3, 3 ngày
ngày mồng 4, 4 ngày
ngày mồng 5, 5 ngày
ngày mồng 6, 6 ngày
ngày mồng 7, 7 ngày
ngày mồng 8, 8 ngày
ngày mồng 9, 9 ngày
ngày mồng 10, 10 ngày
ngày 14, 14 ngày
ngày 20, 20 ngày
ngày 24, 24 ngày
ngày ~, ~ ngày
ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày
bao giờ, khi nào
sinh nhật
Mẫu câu
Ừ, nhỉ. (đồng ý, đồng cảm)
Xin cảm ơn anh/chị rất nhiều. (thường kèm どうも)
Không có gì đâu (đừng bận tâm).
sân ga số ~
tiếp theo
tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)
tàu tốc hành
tàu tốc hành đặc biệt
Ngữ pháp
N へ行きます/来ます/帰ります
Điểm đến với へ
Với động từ di chuyển, へ chỉ hướng đi. Đọc là "e", không phải "he". Các động từ thường gặp: 行きます (đi), 来ます (đến), 帰ります (về).
京都へ行きます。
日本へ来ました。
うちへ帰ります。
Cách trả lời
Hỏi điểm đến bằng どこへ. Trả lời bằng địa điểm + へ + động từ di chuyển, hoặc phủ định toàn bộ (mục tiếp).
Hội thoại mini
あしたどこへ行きますか。
奈良へ行きます。
どこ[へ]も行きません
Phủ định toàn bộ (どこも)
Để phủ định hoàn toàn một nghi vấn từ, thêm も sau nó (どこも, なにも, だれも) và dùng động từ phủ định. へ sau どこ có thể lược: どこへも / どこも.
どこも行きません。
日曜日どこへも行きませんでした。
何も食べません。
だれも来ませんでした。
N で行きます/来ます/帰ります
Phương tiện (で)
で sau danh từ phương tiện chỉ cách thức: 電車で行きます. Đi bộ dùng 歩いて, không thêm で.
電車で行きます。
タクシーで来ました。
駅から歩いて帰りました。
Cách trả lời
Hỏi phương tiện bằng 何で. Trả lời bằng phương tiện + で, hoặc 歩いて.
Hội thoại mini
何で東京へ行きますか。
新幹線で行きます。
N と V
Người đi cùng với と
と sau người (hoặc động vật) chỉ người cùng thực hiện hành động. Nếu làm một mình, dùng 一人で - không dùng と.
家族と日本へ来ました。
一人で東京へ行きます。
Cách trả lời
Hỏi ai đi cùng bằng だれと. Trả lời bằng người + と + động từ di chuyển.
Hội thoại mini
だれと東京へ行きますか。
山田さんと行きます。
いつ
Hỏi khi nào (いつ)
いつ hỏi thời điểm một cách rộng (cùng với 何時, 何曜日, 何月何日). Không thêm に sau いつ. Ngày cụ thể trong câu trả lời thường có に (3月25日に).
Hội thoại mini
いつ日本へ来ましたか。
3月25日に来ました。
Hội thoại mini
いつ広島へ行きますか。
来週行きます。
Cách trả lời
Với sinh nhật và ngày lịch, trả lời bằng tháng + ngày (〜月〜日).
Hội thoại mini
誕生日はいつですか。
6月13日です。
~よ
Trợ từ cuối câu よ
よ ở cuối câu nhấn mạnh thông tin người nghe có thể chưa biết, hoặc truyền đạt phán đoán / ý kiến của người nói.
Hội thoại mini
この電車は甲子園へ行きますか。
いいえ、行きません。次の「普通」ですよ。
そうですね
そうですね (đồng ý)
そうですね thể hiện đồng ý hoặc đồng cảm với điều đối phương nói. Khác với そうですか (Bài 2), vốn đánh dấu thông tin mới mà bạn chưa biết.
Hội thoại mini
あしたは日曜日ですね。
あ、そうですね。
Hội thoại
Kế hoạch cuối tuần
ケンさん、日曜日どこへ行きますか。
京都へ行きます。友達と行きます。
何で行きますか。
新幹線で行きます。
いいですね。
Hỏi sinh nhật
アレックスさん、誕生日はいつですか。
9月1日です。
そうですか。来週ですね。
あ、そうですね。
Ở nhà ga
すみません。大阪城は何番線ですか。
3番線です。
この電車は大阪城へ行きますか。
いいえ、行きません。次の「普通」ですよ。
そうですか。どうもありがとうございました。
どういたしまして。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Ngày nghỉ quốc gia
Ngày mồng 1 Tết
Ngày Trưởng thành, Lễ thành nhân
Ngày Quốc khánh (kỷ niệm kiến quốc)
Ngày Xuân phân
Ngày Kỷ niệm Thiên hoàng Showa
Ngày Kỷ niệm Hiến pháp
Ngày Màu xanh
Ngày Trẻ em
Ngày Biển
Ngày Kính lão
Ngày Thu phân
Ngày Thể thao
Ngày Văn hóa
Ngày Cảm tạ lao động
Sinh nhật Thiên hoàng (theo thời điểm sách)
Nếu ngày nghỉ quốc gia rơi vào chủ nhật thì thứ hai liền sau được nghỉ bù.
Kỳ nghỉ liền từ 29/4 đến 5/5 gọi là ゴールデンウィーク (Tuần lễ vàng). Một số công ty cho nghỉ cả tuần.
Địa danh
Koshien (khu phố gần Osaka)
Lâu đài Osaka