Anh nghĩ sao?

Nói ý kiến với 〜と思います, trích dẫn lời nói với 〜と言います, và xác nhận với 〜でしょう.

Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.

Từ vựng

おもいます

nghĩ

います

nói

ります

đủ

ちます

thắng

けます

thua

あります

diễn ra (お祭りが~: có lễ hội)

やくちます

có ích

駄 [な]

lãng phí, vô ích (tính từ な)

便 [な]

bất tiện (tính từ な)

おな

giống nhau

すごい

tuyệt, ghê (khen ngợi)

しゅしょう

thủ tướng

だいとうりょう

tổng thống

せい

chính trị

ニュース

tin tức

スピーチ

bài phát biểu (~を します: phát biểu)

trận đấu

アルバイト

việc làm thêm (~を します: làm thêm)

ý kiến

はな

câu chuyện (~を します: kể chuyện)

ユーモア

hài hước

デザイン

thiết kế

こう

giao thông

ラッシュ

giờ cao điểm

きん

gần đây

たぶん

có lẽ, chắc là

きっと

chắc chắn

ほんとう

thật sự

そんなに

không ... lắm (với phủ định)

~について

về ~

Mẫu câu

しかがありません。

Không còn cách nào khác.

しばらくですね。

Lâu rồi không gặp nhỉ.

~でも 飲みませんか。

Uống ~ hay gì đó không?

ないと。

Phải xem thôi.

もちろん

tất nhiên

Ngữ pháp

Plain form +とおもいます

Nói ý kiến (〜と思います)

Thể thường + と思います nói ý kiến hoặc đoán: あめるとおもいます. Với ý kiến người khác dùng といます.

したあめるとおもいます。

このデザインはすごいとおもいます。

「引用」/Plain form +といます

Trích dẫn lời nói (〜と言います)

Trích dẫn trực tiếp: 「...」といます; gián tiếp: thể thường + といます, ví dụ しゅしょうらいげつるといました.

せんせいは 「がんってください」 といました。

ミラーさんはらいしゅうあいくといました。

Plain form +でしょう

Xác nhận (〜でしょう)

Thể thường + でしょう hỏi xác nhận điều hai bên đều biết: にちようえいくでしょう.

にちようえいくでしょう。

N1 で N2 があります

Sự kiện ở địa điểm (N で 〜が あります)

N1 で N2 が あります nói sự kiện diễn ra ở nơi nào: うちで パーティーが あります.

したゆきちゃんのうちでパーティーがあります。

Hội thoại

Ai sẽ thắng?

きょあいくでしょう。

ええ、もちろん。ないと。

どちらがつとおもいますか。

たぶんほんつとおもいます。

Luyện tập

Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.

Tham khảo

Tên riêng trong bài

カンガルー

kangaroo

キャプテンクック

Captain Cook (1728-79)