Đời sống hằng ngày
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
出る
đi ra, rời khỏi
出口
lối ra
出す
lấy ra, gửi
外出
ra ngoài, đi ra ngoài
Từ ví dụ
正しい
đúng, chính xác
正月
Tết, năm mới
正午
giữa trưa
Từ ví dụ
夕方
buổi chiều tối
夕食
bữa tối
七夕
lễ Thất Tịch
Từ ví dụ
早い
sớm, nhanh
早口
nói nhanh
早朝
sáng sớm
Từ ví dụ
村人
dân làng
山村
làng miền núi
Từ ví dụ
入る
đi vào
入口
lối vào
入学
nhập học
入れる
cho vào, bỏ vào
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.