Cây cối, công trình & lịch sử

言

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

氵

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

生

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1松

Nghĩa

[Tùng] cây thông

Thành phần

木[Mộc] cây, gỗ公
Từ ví dụ
松まつ林ばやし

rừng thông

門かど松まつ

cây thông trang trí Tết

#2然

Nghĩa

[Nhiên] trạng thái; như vậy

Thành phần

灬[Hoả] lửa, ngọn lửa, đốt cháy
Từ ví dụ
自し然ぜん

tự nhiên, thiên nhiên

全ぜん然ぜん

(không)... chút nào

天てん然ねん

tự nhiên (thiên nhiên)

#3倉

Nghĩa

[Thương] kho, nhà kho

Thành phần

人[Nhân] người, con người
Từ ví dụ
米こめ倉ぐら

kho thóc

倉そう庫こ

nhà kho

米こめ倉ぐら

kho thóc

#4博

Nghĩa

[Bác] rộng, uyên bác

Thành phần

十[Thập] mười, đầy đủ, trọn vẹn尃
Từ ví dụ
博はく物ぶつ館かん

bảo tàng

博はか士せ

tiến sĩ, bậc thông thái

博はく学がく

học rộng, uyên bác

#5群

Nghĩa

[Quần] bầy, đàn, nhóm

Thành phần

羊[Dương] con cừu, dê君
Từ ví dụ
群むれ

bầy, đàn

大たい群ぐん

bầy lớn, đám đông

魚ぎょ群ぐん

đàn cá

#6井

Nghĩa

[Tỉnh] cái giếng

Thành phần

二[Nhị] hai, số hai
Từ ví dụ
井い戸ど

cái giếng

天てん井じょう

trần nhà

福ふく井い

Fukui (tỉnh)

#7城

Nghĩa

[Thành] thành, thành lũy

Thành phần

土[Thổ] đất, đất đai, mặt đất成
Từ ví dụ
城じょう下か町まち

thị trấn quanh thành

お城しろ

tòa thành

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.