Thời gian, thi đua & giấy tờ
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
最も
nhất, hơn cả
最高
cao nhất, tuyệt nhất
最近
gần đây
Từ ví dụ
昨日
hôm qua
昨年
năm ngoái
昨夜
đêm qua
Từ ví dụ
協力
sự hợp tác
協会
hiệp hội
協同
hợp tác, hiệp đồng
Từ ví dụ
競争
cạnh tranh
競技
thi đấu, môn thi
競う
tranh đua
Từ ví dụ
祝う
chúc mừng, ăn mừng
祝日
ngày lễ
お祝い
lời/lễ chúc mừng
Từ ví dụ
辞書
từ điển
辞める
từ chức, nghỉ (việc)
辞典
từ điển
Từ ví dụ
名札
bảng tên
千円札
tờ 1000 yên
改札
cửa soát vé
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.