Cây cối, công trình & lịch sử
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
自然
tự nhiên, thiên nhiên
全然
(không)... chút nào
天然
tự nhiên (thiên nhiên)
Từ ví dụ
博物館
bảo tàng
博士
tiến sĩ, bậc thông thái
博学
học rộng, uyên bác
Từ ví dụ
群れ
bầy, đàn
大群
bầy lớn, đám đông
魚群
đàn cá
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.