Đi lại, phố xá & liên kết
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
連れる
dẫn theo, đưa theo
連続
liên tục
連休
kỳ nghỉ dài (liên tiếp)
Từ ví dụ
辺り
vùng lân cận, quanh đây
周辺
vùng lân cận
海辺
bờ biển
Từ ví dụ
街角
góc phố
商店街
khu phố buôn bán
街道
đường cái, quốc lộ
Từ ví dụ
以上
trở lên; nói trên
以下
trở xuống; sau đây
以前
trước đây
Từ ví dụ
関係
quan hệ
関心
sự quan tâm
関わる
liên quan, dính líu
Từ ví dụ
牧場
trang trại, đồng cỏ
牧草
cỏ chăn nuôi
遊牧
du mục
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.