Động tác 3
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
屈折
khúc xạ; bẻ cong
退屈
buồn chán
屈む
cúi, khom
Từ ví dụ
尋問
thẩm vấn
尋常
bình thường
尋ねる
hỏi thăm
Từ ví dụ
占領
chiếm đóng
独占
độc chiếm
占う
bói toán
Từ ví dụ
一致
nhất trí
招致
mời gọi, thu hút
致す
làm (khiêm nhường)
Từ ví dụ
突然
đột nhiên
衝突
va chạm, xung đột
突く
đâm, chọc
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.