Trang trí & không gian
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
六畳
phòng 6 chiếu
石畳
đường lát đá
畳む
gấp lại
Từ ví dụ
起床
thức dậy
温床
ổ, nơi ươm mầm
床屋
tiệm cắt tóc
Từ ví dụ
端末
thiết bị đầu cuối
極端
cực đoan
道端
lề đường
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.