Tính chất & trạng thái
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
凶悪
hung ác
吉凶
cát hung, may rủi
凶器
hung khí
Từ ví dụ
玄関
lối vào, tiền sảnh
玄米
gạo lứt
玄人
người lành nghề
Từ ví dụ
丹念
tỉ mỉ
丹精
dốc sức tỉ mỉ
丹田
đan điền
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.