Xã hội & khái niệm
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
祈願
cầu nguyện
祈祷
cầu khấn
祈る
cầu nguyện
Từ ví dụ
圏内
trong phạm vi
大気圏
khí quyển
首都圏
vùng thủ đô
Từ ví dụ
項目
hạng mục
事項
khoản mục
条項
điều khoản
Từ ví dụ
解釈
giải thích, diễn giải
釈明
thanh minh
会釈
khẽ cúi chào
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.