Buôn bán & khái niệm
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
販売
bán hàng
市販
bán trên thị trường
販路
kênh tiêu thụ
Từ ví dụ
月賦
trả góp hàng tháng
賦課
áp thuế, phân bổ
天賦
thiên phú
Từ ví dụ
一般
phổ thông, chung
全般
toàn thể
諸般
các mặt, mọi
Từ ví dụ
増殖
sinh sôi, nhân giống
養殖
nuôi trồng
殖える
tăng lên, sinh sôi
Từ ví dụ
範囲
phạm vi
模範
mô phạm, gương mẫu
規範
quy phạm
Từ ví dụ
冒険
mạo hiểm, phiêu lưu
冒頭
phần mở đầu
感冒
cảm cúm
Từ ví dụ
耐久
độ bền
忍耐
nhẫn nại
耐える
chịu đựng
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.