Chính quyền & pháp luật
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
憲法
hiến pháp
憲政
hiến chính
立憲
lập hiến
Từ ví dụ
法律
pháp luật
規律
kỷ luật
一律
nhất loạt, đồng đều
Từ ví dụ
裁判
xét xử, phiên tòa
裁量
quyền quyết định, tài lượng
裁く
phân xử
Từ ví dụ
政党
chính đảng
与党
đảng cầm quyền
野党
đảng đối lập
Từ ví dụ
官庁
cơ quan chính phủ
県庁
trụ sở tỉnh
気象庁
cục khí tượng
Từ ví dụ
警察署
đồn cảnh sát
署名
chữ ký
部署
bộ phận, đơn vị
Từ ví dụ
政策
chính sách
対策
đối sách, biện pháp
策略
sách lược
Từ ví dụ
天皇
Thiên hoàng
皇室
hoàng thất
皇后
hoàng hậu
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.