Tâm tính & đạo đức
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
恩人
ân nhân
恩師
thầy (kính trọng)
恩返し
sự báo ân
Từ ví dụ
忠実
trung thực, tận tụy
忠告
lời khuyên răn
忠誠
lòng trung thành
Từ ví dụ
孝行
lòng hiếu thảo
親孝行
hiếu thảo với cha mẹ
不孝
bất hiếu
Từ ví dụ
仁愛
nhân ái
仁義
nhân nghĩa
仁術
nhân thuật (y đạo)
Từ ví dụ
善良
lương thiện
改善
cải thiện
最善
tốt nhất
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.