Cơ thể & giác quan
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
視力
thị lực
無視
phớt lờ
視野
tầm nhìn, thị dã
Từ ví dụ
看板
bảng hiệu
看護
điều dưỡng, chăm sóc
看病
chăm bệnh
Từ ví dụ
展覧会
triển lãm
一覧
bảng liệt kê, xem qua
回覧
chuyền tay xem
Từ ví dụ
映画
phim, điện ảnh
反映
phản ánh
映る
hiện lên, phản chiếu
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.