Con người & quan hệ
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
児童
nhi đồng, trẻ em
育児
nuôi dạy trẻ
小児科
khoa nhi
Từ ví dụ
夫婦
vợ chồng
夫婦
vợ chồng
工夫
sự sáng tạo, cách xoay xở
Từ ví dụ
生徒
học sinh
徒歩
đi bộ
信徒
tín đồ
Từ ví dụ
信じる
tin, tin tưởng
自信
sự tự tin
通信
thông tin liên lạc
Từ ví dụ
共に
cùng nhau
共通
chung, chung nhau
共同
cộng đồng, chung sức
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.