Xây dựng, tạo hình & máy móc
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
建てる
xây
建物
tòa nhà
建設
xây dựng, kiến thiết
Từ ví dụ
健康
sức khỏe
保健
y tế, vệ sinh sức khỏe
健やか
khỏe mạnh
Từ ví dụ
成る
trở thành, tạo thành
成功
thành công
完成
sự hoàn thành
Từ ví dụ
材料
nguyên liệu
木材
gỗ (xây dựng)
教材
giáo cụ, tài liệu học
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.