Học tập & trường lớp
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
習う
học (từ ai đó)
学習
học tập
練習
luyện tập
Từ ví dụ
研究
nghiên cứu
究める
thấu suốt, tìm hiểu tận cùng
Từ ví dụ
研究
nghiên cứu
研ぐ
mài (dao, gạo)
研修
tập huấn, đào tạo
Từ ví dụ
学級
lớp học
上級
cấp cao, nâng cao
高級
cao cấp
Từ ví dụ
問題
vấn đề, bài toán
話題
chủ đề, đề tài
宿題
bài tập về nhà
Từ ví dụ
問題
vấn đề, bài toán
質問
câu hỏi
問う
hỏi, chất vấn
Từ ví dụ
文章
câu văn, đoạn văn
楽章
chương nhạc
Từ ví dụ
授業
tiết học, buổi học
工業
công nghiệp
農業
nông nghiệp
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.