Di chuyển & du lịch
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
運ぶ
vận chuyển, chở
運動
vận động, thể thao
運転
lái xe
Từ ví dụ
動く
chuyển động, cử động
運動
vận động, thể thao
動物
động vật
Từ ví dụ
進む
tiến lên
前進
tiến về phía trước
進学
học lên (cấp trên)
Từ ví dụ
追う
đuổi theo
追加
bổ sung, thêm vào
追い出す
đuổi ra, tống ra
Từ ví dụ
返す
trả lại
返事
sự trả lời, hồi âm
返答
sự đáp lại
Từ ví dụ
遊ぶ
chơi, vui chơi
遊園地
công viên giải trí
遊び
trò chơi, cuộc chơi
Từ ví dụ
旅先
nơi đến (chuyến đi)
旅行
du lịch
旅館
nhà trọ kiểu Nhật
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.