Khi và nếu
Diễn tả điều kiện với V-たら, hỏi cách làm với từ nghi vấn + V-たら, cung cấp thông tin chủ đề với N は N, và hỏi lịch sự với ~ないか.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
nở [花が~: hoa]
đổi, thay đổi [色が~: màu]
khó khăn, lúng túng
đánh [dấu tròn], gắn
khỏi [bệnh] / được sửa xong [hỏng hóc ~]
click chuột
nhập vào
đúng
đằng ấy, phía đối diện
đảo
cảng
hàng xóm, khu phố
tầng thượng
nước ngoài
leo núi
lịch sử
cơ hội
sự cho phép
dấu tròn
furigana (chữ kana biểu thị cách đọc kanji)
thiết bị
cần, cần gạt
phím
rèm cửa
sợi dây
nồi cơm điện
lá
ngày xưa
hơn nữa
nếu thế thì, nếu vậy thì
xe buýt đêm
ờ, à (dùng khi không nắm rõ việc gì)
công ty du lịch
cụ thể, chi tiết
khu trượt tuyết
chơi với, quen với
tục ngữ, thành ngữ
quan hệ
chơi thân với, hòa thuận
cần thiết (tính từ な)
Mẫu câu
Anh/chị biết chỗ nào hay không?
Nếu thế thì Kusatsu hoặc Shiga-Kogen hay đấy.
Chúng ta dừng ở đây nhé.
Ngữ pháp
V-たら
Thể điều kiện たら
V-たら đánh dấu điều kiện cho mệnh đề sau: 春が来たら桜が咲きます. Cũng diễn tả phán đoán của người nói: 財布がないなら、カードで払ってください.
天気がいい日に行ったら、向こうに島が見えます。
ボタンをクリックしたら、ドアが開きます。
北海道へ行くなら、6月がいいですよ。
Cách trả lời
Khi chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau, có thể dùng ý chí hoặc mệnh lệnh: 田中さんが来たら、会いに行きます.
レポートは明日までに出さなければなりませんか。
……無理なら、来週の金曜日までに出してください。
疑問詞V-たらいいですか
Phải làm thế nào? (từ nghi vấn + たら)
Hỏi cách làm việc gì: 本を借りたいんですが、どうすればいいですか. Cùng mẫu với ~たらいいですか bài 26, nhưng có từ nghi vấn.
温泉に行きたいんですが、どこへ行ったらいいですか。
……温泉なら、白馬がいいですよ。
N1 は N2 です
Chủ đề với は (N は N)
N1 は N2 cung cấp thông tin về chủ đề đã được nêu: ビールはドイツの歴史が長いです. So sánh 温泉は白馬がいいですよ (về suối nước nóng thì Hakuba hay).
2、3日旅行に行きたいんですが、いい所、知っていませんか。
……2、3日なら、箱根か日光がいいと思います。
~ないか
Câu hỏi phủ định (~ないか)
Câu hỏi phủ định mời ý kiến hoặc để đối phương từ chối dễ hơn: ほかに意見がないか. Lịch sự hơn câu hỏi khẳng định khi hỏi ý kiến.
ほかに意見がないか。
……ないなら、ここで やめましょう。
Cách trả lời
……ありません。
Hội thoại
Lên kế hoạch đi trượt tuyết
鈴木さん、冬休みにスキーに行きたいんですが、いい所、知っていますか。
何日くらい行くつもりですか。
3日くらいです。
それなら、草津か志賀高原がいいですよ。温泉もありますし。
どうやって行けばいいですか。
JRの電車で行くか、夜行バスで行くと安いですよ。
どちらが安いですか。
さあ、旅行社に行けば詳しいことがわかりますよ。
そうですか。ありがとうございます。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Tục ngữ Nhật
住めば都
Bất cứ chỗ nào cũng thế, cứ sống lâu và quen thì bạn cảm thấy nơi đó là nơi tốt nhất
三人寄れば文殊の知恵
Tập trung trí tuệ của nhiều người bao giờ cũng tốt hơn
ちりも積もれば山となる
Những cái tuy nhỏ nhưng tập hợp lại thì sẽ thành cái lớn
苦あれば楽あり
Cuộc đời có lúc này lúc khác, có lúc vui lúc buồn
Tên riêng
Hakone (khu nghỉ dưỡng, tỉnh Kanagawa)
Nikkō (địa điểm tham quan, tỉnh Tochigi)
Kusatsu (khu nghỉ dưỡng, tỉnh Gunma)
Shiga-Kogen (cao nguyên trong công viên quốc gia, tỉnh Nagano)