Mô tả người và vật

Bổ nghĩa danh từ bằng động từ và tính từ thể thường, dùng mệnh đề quan hệ, và nói về thời gian, lời hẹn, việc cần làm với thể từ điển.

Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.

Từ vựng

ます

mặc (phần trên: シャツを~)

はきます

mặc, đi (phần dưới: 靴を~)

かぶります

đội, đeo (trên đầu: 帽子を~)

かけます

đeo (trên mặt: 眼鏡を~)

まれます

sinh ra, được sinh ra

コート

áo khoác

スーツ

com lê, bộ vest

セーター

áo len

ぼう

mũ, nón

がね

kính, mắt kính

よく

thường, hay

おめでとうございます

Chúc mừng.

こちら

phía này; người này (lịch sự, giới thiệu)

ちん

tiền thuê nhà

うーん

ừm, để xem (suy nghĩ)

ダイニングキッチン

bếp kết hợp phòng ăn

phòng kiểu Nhật

tủ đựng đồ (trong phòng Nhật)

futon, nệm gấp kiểu Nhật

アパート

căn hộ (nhà gỗ, nhà lắp ghép)

パリ

Paris

Mẫu câu

おめでとうございます。

Chúc mừng.

うーん、どうしよう。

Ừm, làm sao đây?

Ngữ pháp

Plain form + N

Bổ nghĩa danh từ (普通形+N)

Đặt động từ, tính từ い, hoặc tính từ な ở thể thường ngay trước danh từ để bổ nghĩa: ほん, たかいビル, しずかなまち.

わたしがよくるコートです。

がねをかけているひとはミラーさんです。

ちんたかいアパートはりません。

Relative clause (plain form +N)

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề thể thường đứng trước danh từ tương đương "người/cái mà...": パリでまれたひと, きのかったったセーター.

こちらはわたしんでいるアパートです。

ぼうをかぶっているひとはだれですか。

しつとんいたせてください。

V (dictionaryform)+かんやくそくよう

Thời gian, lời hẹn, việc cần làm (V+時間/約束/用事)

Với かん, やくそく, hoặc よう, dùng thể từ điển của động từ để nói việc sẽ làm: ものかん, やくそく, しゅっちょうするよう.

したスーツをちゃくする時間じかんがあります。

ともだちえい約束やくそくをしました。

らいしゅうしの用事ようじがあります。

N をます/はきます/かぶります/かけます

Mặc đồ (N を 着/はく/かぶる/かける)

Dùng động từ khác nhau khi mặc đồ: ます (phần trên), はきます (phần dưới/giày), かぶります (đầu), かけます (kính).

かいしゃくときスーツをます。くつもはきます。

にちようぼうをかぶって、がねをかけてさんします。

Hội thoại

Xem căn hộ

こちらがアパートです。ちんは 6まんえんです。

うーん、いいですね。しつはありますか。

はい、6じょうしつがあります。れもひろいです。

ダイニングキッチンはあかるいですね。

Chúc mừng

キムさん、おたんじょうおめでとうございます。

ありがとうございます。わたしはパリでまれました。

パリでまれたひとはよくセーターをますね。

Luyện tập

Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.

Tham khảo

Từ vựng về nhà ở

Từ thường gặp về phòng và đồ dùng trong nhà Nhật.

リビング

phòng khách

しん

phòng ngủ

だい

bếp, nhà bếp

bồn tắm, phòng tắm

トイレ

nhà vệ sinh

げん

lối vào, sảnh cửa

ベランダ

ban công

エアコン

máy lạnh, điều hòa