Mở đầu

Đọc trước Bài 1 - đặc điểm tiếng Nhật, câu trong lớp và chào hỏi hàng ngày theo Minna no Nihongo Sơ cấp I.

Đặc điểm chung của tiếng Nhật

Những điểm ngữ pháp nền xuất hiện xuyên suốt các bài Minna.

Từ loại và trật tự từ

Tiếng Nhật có động từ, tính từ, danh từ, trợ từ và các loại từ khác. Vị ngữ (động từ hoặc cụm vị ngữ) đứng cuối câu. Thành phần bổ nghĩa luôn đứng trước từ được bổ nghĩa.

Vị ngữ và trợ từ

Vị ngữ có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ kèm です. Vị ngữ không chia theo ngôi, giống hay số. Trợ từ đứng sau từ (hoặc cuối câu) để thể hiện quan hệ giữa các thành phần - chủ đề, chủ ngữ, tân ngữ, hướng, v.v.

Lược bỏ

Khi nghĩa đã rõ từ ngữ cảnh, chủ ngữ và tân ngữ thường được lược bỏ.

Hệ thống chữ viết

Tiếng Nhật dùng ba bảng chữ: hiragana và katakana (âm tiết) cùng kanji (chữ Hán mang nghĩa). Câu thường ngày trộn cả ba. Katakana dùng cho từ mượn và tên nước ngoài; hiragana còn ghi phần ngữ pháp (trợ từ, đuôi động từ). Romaji chủ yếu gặp trên biển báo và tên người nước ngoài.

Độ dài nguyên âm và trọng âm có thể làm đổi nghĩa. Dùng mục Bảng chữ cái trên site để xem bảng kana và luyện nghe.

田中たなかさんはデパートへ行いきます。

Trong lớp học

Các câu thường gặp ngay từ bài 1.

はじめましょう。

終おわりましょう。

休やすみましょう。

分わかりますか。

はい、分わかります。

いいえ、分わかりません。

もう一度いちどお願ねがいします。

はい。

いいえ。

試し験けん

宿しゅく題だい

例れい、質しつ問もん、答こたえ

Chào hỏi và cách nói hàng ngày

おはようございます。

こんにちは。

こんばんは。

おやすみなさい。

さようなら。

ありがとうございます。

すみません。

お願ねがいします。