Lời nói
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
謹慎
kiềm chế, tự phạt
謹賀新年
cung chúc tân niên
謹む
kính cẩn, thận trọng
Từ ví dụ
謄本
bản sao (công chứng)
謄写
sao chép
戸籍謄本
bản sao hộ tịch
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.