Nước & chất lỏng 2
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
果汁
nước ép trái cây
汁物
món canh
味噌汁
canh miso
Từ ví dụ
津波
sóng thần
津々浦々
khắp nơi
興味津々
hết sức tò mò
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.