Cảm xúc & tâm trạng
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
懐中
trong túi, mang theo
述懐
hồi tưởng
懐かしい
nhớ nhung, thân thương
Từ ví dụ
懇談
trò chuyện thân mật
懇親
thân mật
懇切
ân cần, tận tình
Từ ví dụ
懲罰
trừng phạt
懲役
tù khổ sai
懲りる
chừa, rút kinh nghiệm
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.