Tổng hợp 5
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
壮大
tráng lệ, hùng vĩ
壮絶
bi tráng
勇壮
dũng mãnh
Từ ví dụ
法曹
giới luật (thẩm phán, luật sư)
軍曹
trung sĩ
曹長
thượng sĩ
Từ ví dụ
霜害
thiệt hại do sương giá
晩霜
sương muộn
初霜
sương giá đầu mùa
Từ ví dụ
無駄
lãng phí, vô ích
駄目
không được, hỏng
駄作
tác phẩm dở
Từ ví dụ
邸宅
dinh thự
官邸
dinh (quan chức)
豪邸
biệt thự sang trọng
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.