Tổng hợp 6
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
煩雑
phiền phức
煩悩
phiền não
煩わしい
phiền toái
Từ ví dụ
雰囲気
bầu không khí
雰囲
không khí xung quanh
雰囲気作り
tạo bầu không khí
Từ ví dụ
弊害
tệ hại
疲弊
kiệt quệ
弊社
công ty chúng tôi
Từ ví dụ
説諭
khuyên nhủ
教諭
giáo viên (chính thức)
諭す
khuyên bảo
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.