Hang, thuyền & gò đất
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
競艇
đua thuyền
艦艇
tàu thuyền hải quân
救命艇
xuồng cứu sinh
Từ ví dụ
船舶
tàu thuyền
舶来
hàng nhập ngoại
舶用
dùng cho tàu
Từ ví dụ
陥落
thất thủ, sụp đổ
欠陥
khiếm khuyết
陥る
rơi vào, sa vào
Từ ví dụ
附属
trực thuộc
寄附
quyên tặng
附則
điều khoản bổ sung
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.