Dao, gỗ & thú vật
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
刃物
đồ có lưỡi (dao kéo)
白刃
lưỡi kiếm trần
凶刃
hung khí (dao)
Từ ví dụ
病棟
khu bệnh viện
別棟
tòa riêng
棟上げ
lễ thượng lương
Từ ví dụ
素朴
mộc mạc
純朴
thuần phác
朴訥
thật thà ít nói
Từ ví dụ
川柳
thơ senryu
花柳界
khu ăn chơi (hoa liễu)
柳腰
eo thon liễu
Từ ví dụ
犬猿
như chó với mèo
猿人
người vượn
猿真似
bắt chước như khỉ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.