Đá & kim loại
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
研磨
mài giũa, rèn luyện
磨耗
hao mòn
磨く
đánh bóng, chải
Từ ví dụ
銘柄
thương hiệu
感銘
cảm kích sâu sắc
銘記
khắc ghi
Từ ví dụ
呼び鈴
chuông cửa
風鈴
chuông gió
鈴虫
dế chuông
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.