Nhà cửa
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
便宜
tiện lợi
適宜
thích nghi, tùy ý
時宜
thời cơ thích hợp
Từ ví dụ
宰相
tể tướng
主宰
chủ trì
宰領
quản lý, coi sóc
Từ ví dụ
寮生
sinh viên nội trú
学生寮
ký túc xá sinh viên
独身寮
ký túc độc thân
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.