Di chuyển
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
駆逐
khu trục
逐次
lần lượt
逐一
từng cái một
Từ ví dụ
更迭
thay chức
更迭人事
thay đổi nhân sự
大量更迭
thay hàng loạt
Từ ví dụ
普遍
phổ biến
遍歴
trải nghiệm khắp nơi
一遍
một lần
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.