Người & hành vi
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
紹介
giới thiệu
介護
chăm sóc, điều dưỡng
仲介
trung gian, môi giới
Từ ví dụ
儀式
nghi thức, lễ
礼儀
lễ nghi, phép lịch sự
行儀
cách cư xử
Từ ví dụ
仰天
ngửa mặt kinh ngạc
信仰
tín ngưỡng
仰ぐ
ngước nhìn; kính ngưỡng
Từ ví dụ
伺候
thăm hỏi (kính)
伺う
hỏi, đến thăm (khiêm nhường)
お伺い
sự hỏi thăm (lịch sự)
Từ ví dụ
風俗
phong tục
俗語
tục ngữ, tiếng lóng
世俗
thế tục
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.