Cảm xúc & tâm trạng

Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1

Nghĩa

[Khủng] sợ hãi

Thành phần

Từ ví dụ
きょう

sợ hãi, khủng khiếp

きょうしゅく

áy náy, ngại quá

おそろしい

đáng sợ

#2

Nghĩa

[Thận] thận trọng

Thành phần

Từ ví dụ
しんちょう

thận trọng

きんしん

kiềm chế, tự phạt

つつし

thận trọng, kiêng

#3

Nghĩa

[Sỉ] xấu hổ

Thành phần

Từ ví dụ
じょく

sỉ nhục

vô liêm sỉ

ずかしい

xấu hổ, ngượng

#4

Nghĩa

[Nộ] giận

Thành phần

Từ ví dụ
ごう

quát tháo

げき

phẫn nộ

おこ

nổi giận

#5

Nghĩa

[Não] phiền muộn

Thành phần

Từ ví dụ
のう

khổ não

なや

nỗi phiền muộn

なや

phiền lòng

#6

Nghĩa

[Bố] sợ

Thành phần

Từ ví dụ
きょう

sợ hãi

こわ

đáng sợ

こわがる

sợ, hoảng

#7

Nghĩa

[Mang] bận rộn

Thành phần

Từ ví dụ
ぼう

bận rộn

はんぼう

bận rộn tấp nập

いそがしい

bận

#8

Nghĩa

[Mạn] kiêu; chậm

Thành phần

Từ ví dụ
まん

nhẫn nhịn, chịu đựng

まん

tự hào, khoe

まんせい

mãn tính

#9

Nghĩa

[Luyến] tình yêu

Thành phần

Từ ví dụ
れんあい

tình yêu đôi lứa

しつれん

thất tình

こいびと

người yêu

#10

Nghĩa

[Hoặc] mê hoặc, bối rối

Thành phần

Từ ví dụ
ゆうわく

dụ dỗ, cám dỗ

わく

nghi hoặc

めいわく

phiền phức

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.