Miêu tả & tính chất
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
勧誘
chiêu mộ, mời gọi
勧告
khuyến cáo
勧める
khuyên, đề nghị
Từ ví dụ
新鮮
tươi mới
鮮明
rõ nét
鮮やか
rực rỡ
Từ ví dụ
優雅
thanh nhã
雅楽
nhã nhạc
風雅
phong nhã
Từ ví dụ
静寂
tĩnh mịch
閑寂
thanh vắng
寂しい
cô đơn, buồn tẻ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.