Xe cộ & ngựa
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
軒先
đầu hiên
一軒家
nhà riêng lẻ
軒並み
san sát; đồng loạt
Từ ví dụ
先輩
tiền bối, đàn anh
後輩
hậu bối, đàn em
輩出
sản sinh (nhân tài)
Từ ví dụ
駆使
vận dụng thành thạo
疾駆
phóng nhanh
駆ける
phi, chạy nhanh
Từ ví dụ
驚異
kinh dị, kỳ diệu
驚嘆
kinh ngạc thán phục
驚く
kinh ngạc
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.