Nữ giới & thú vật
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
奴隷
nô lệ
売国奴
kẻ bán nước
守銭奴
kẻ keo kiệt
Từ ví dụ
微妙
tế nhị, vi diệu
巧妙
khéo léo
絶妙
tuyệt diệu
Từ ví dụ
一人娘
con gái một
看板娘
cô gái duyên dáng của quán
箱入り娘
tiểu thư khuê các
Từ ví dụ
熱狂
cuồng nhiệt
狂気
điên loạn
狂う
phát điên; rối loạn
Từ ví dụ
狩猟
săn bắn
狩り
cuộc săn; hái
潮干狩り
bắt nghêu lúc triều rút
Từ ví dụ
猛烈
mãnh liệt
猛獣
mãnh thú
猛暑
nắng nóng gay gắt
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.