Chân & bước đi
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
活躍
hoạt động sôi nổi
飛躍
phi vọt, bứt phá
躍動
sống động
Từ ví dụ
御用
việc cần (kính ngữ)
制御
điều khiển, khống chế
御殿
cung điện
Từ ví dụ
特徴
đặc trưng
徴収
thu (thuế, phí)
象徴
biểu tượng
Từ ví dụ
彼女
cô ấy; bạn gái
彼氏
bạn trai
彼方
phía xa kia
Từ ví dụ
微笑
mỉm cười
微妙
vi diệu, tế nhị
顕微鏡
kính hiển vi
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.