Đất đai & địa hình
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
坊主
sư; đầu trọc
赤ん坊
em bé
坊や
cậu bé
Từ ví dụ
陣営
doanh trại, phe
陣地
trận địa
報道陣
giới báo chí
Từ ví dụ
隣接
giáp ranh, kề bên
近隣
lân cận
隣
bên cạnh, hàng xóm
Từ ví dụ
峠道
đường đèo
峠越え
vượt đèo
大峠
đèo lớn; bước ngoặt
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.