Lời nói & tâm trí
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
詳細
chi tiết
詳述
trình bày chi tiết
詳しい
chi tiết; rành
Từ ví dụ
考慮
cân nhắc
遠慮
khách sáo, dè dặt
配慮
quan tâm, để ý
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.