Lừa dối & hư ảo
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
虐待
ngược đãi
残虐
tàn nhẫn
虐げる
ngược đãi, hành hạ
Từ ví dụ
乙女
thiếu nữ
甲乙
giáp ất; hơn kém
乙種
loại B
Từ ví dụ
敢行
quyết làm, dám làm
果敢
quả cảm
敢えて
cả gan, cố ý
Từ ví dụ
奪取
đoạt lấy
争奪
tranh đoạt
奪う
cướp, giành
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.