Người & hành động
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
討伐
chinh phạt
伐採
khai thác gỗ
間伐
tỉa thưa (rừng)
Từ ví dụ
模倣
mô phỏng
模倣品
hàng nhái
倣う
bắt chước, làm theo
Từ ví dụ
勘定
tính tiền
勘違い
hiểu lầm
勘弁
tha thứ, bỏ qua
Từ ví dụ
募集
chiêu mộ, tuyển
応募
ứng tuyển
募る
chiêu mộ; dâng lên
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.