Bệnh tật & ma quỷ
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
疾患
bệnh tật
疾走
phóng nhanh
疾病
tật bệnh
Từ ví dụ
種痘
chủng đậu
天然痘
bệnh đậu mùa
水痘
thủy đậu
Từ ví dụ
潔癖
tính sạch sẽ thái quá
悪癖
thói xấu
口癖
câu cửa miệng
Từ ví dụ
精魂
tinh thần, tâm huyết
霊魂
linh hồn
商魂
đầu óc kinh doanh
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.